eternal now

/ɪˈtərnəl naʊ/
Danh từ
  1. (tôn giáo, triết học, tâm lý học) Tình trạng trong đó mọi hiện thực đều được trải nghiệm ở hiện tại, với quá khứ chỉ chứa trong ký ức và tương lai chỉ trong dự đoán hoặc suy đoán.
    (religion, philosophy, psychology) The condition in which all reality is experienced in the present, with the past contained only in memory and the future only in anticipation or speculation.
    Từ đồng nghĩa:atemporalityeternity
  2. (tôn giáo, triết học) Bản chất tồn tại của Chúa nằm ngoài thời gian; bản chất của sự tồn tại của linh hồn ở thế giới bên kia được cho là vượt thời gian.
    (religion, philosophy) The nature of God's existence which is outside of time; the nature of a soul's existence in a supposed timeless afterlife.
    Từ đồng nghĩa:atemporalityeternity
🎬 Nghe “eternal now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish